mildly là gì?

/ˈmaɪldli/Trạng từ

mildly nghĩa là nhẹ nhàng thoang thoảng êm dịu

Hình minh họa từ mildly - nhẹ nhàng thoang thoảng êm dịu

Ví dụ với mildly

  • He completed the task mildly.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nhẹ nhàng thoang thoảng êm dịu.

  • A1He completed the task mildly.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nhẹ nhàng thoang thoảng êm dịu.

  • B1The pattern was mildly observed throughout the experimental period.

    Quy luật này đã được quan sát nhẹ nhàng thoang thoảng êm dịu trong suốt giai đoạn thử nghiệm.

  • B2Statistically significant indicators shift mildly under volatile macroeconomic pressures.

    Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi nhẹ nhàng thoang thoảng êm dịu dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.

Cụm từ thường đi với mildly

  • mildly observed: được quan sát nhẹ nhàng thoang thoảng êm dịu
  • mildly changes: thay đổi nhẹ nhàng thoang thoảng êm dịu

Từ đồng nghĩa

  • gently softly: nhẹ nhàng êm ái

Mẹo ghi nhớ

Bình luận mildly nhẹ nhàng mang tính xây dựng không gay gắt làm mếch lòng ai.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →