somewhat là gì?
somewhat nghĩa là hơi hơi phần nào có chút ít

Ví dụ với somewhat
He completed the task somewhat.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hơi hơi phần nào có chút ít.
A1He completed the task somewhat.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hơi hơi phần nào có chút ít.
B1The pattern was somewhat observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát hơi hơi phần nào có chút ít trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift somewhat under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi hơi hơi phần nào có chút ít dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với somewhat
- somewhat observed: được quan sát hơi hơi phần nào có chút ít
- somewhat changes: thay đổi hơi hơi phần nào có chút ít
Từ đồng nghĩa
- rather slightly: hơi hơi chút ít
Mẹo ghi nhớ
Cảm thấy somewhat hơi mệt một chút sau chặng đường dài đi bộ leo núi.