Frequently là gì?

/ˈfrikwəntli/Trạng từ

Frequently nghĩa là Thường xuyên

Hình minh họa từ Frequently - Thường xuyên

Ví dụ với Frequently

  • He makes careless mistakes so frequently.

    Anh ấy mắc các lỗi cẩu thả quá thường xuyên

  • A1He frequently calls his grandparents on weekends to chat.

    Anh ấy thường xuyên gọi điện cho ông bà vào cuối tuần để trò chuyện.

  • B1Buses depart frequently from the central station every ten minutes during peak hours.

    Xe buýt khởi hành thường xuyên từ bến trung tâm cứ mười phút một chuyến trong giờ cao điểm.

  • B2Undersea telecommunication cables frequently suffer abrasion damage from commercial seafloor trawling.

    Cáp viễn thông ngầm dưới biển thường xuyên chịu hư hại do mài mòn từ hoạt động đánh lưới cào đáy biển thương mại.

Cụm từ thường đi với Frequently

  • frequently asked questions: các câu hỏi thường gặp (FAQ)
  • occur frequently: xảy ra thường xuyên
  • visit frequently: thường xuyên ghé thăm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Phích quơ li (Frequently) - chiếc phích nước quơ tay dùng thường xuyên mỗi ngày.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →