Often là gì?
Often nghĩa là Thường

Ví dụ với Often
They often eat out on special occasions.
Họ thường ra ngoài ăn vào những dịp đặc biệt
A1How often do you play badminton with your classmates?
Bạn có thường chơi cầu lông với các bạn cùng lớp không?
B1I often listen to English audio podcasts during my daily morning commute.
Tôi thường nghe các tệp âm thanh podcast tiếng Anh trong chuyến đi làm buổi sáng hàng ngày.
B2Cognitive biases often distort rational investment decisions during periods of heightened market volatility.
Các thiên kiến nhận thức thường làm sai lệch các quyết định đầu tư hợp lý trong các thời kỳ thị trường biến động cao.
Cụm từ thường đi với Often
- as often as possible: thường xuyên nhất có thể
- more often than not: thường là như vậy, phần lớn trường hợp
- quite often: khá thường xuyên
Từ đồng nghĩa
- frequently: thường xuyên
- repeatedly: nhiều lần
- regularly: đều đặn
Mẹo ghi nhớ
Ốp phởn (Often) - thường xuyên ăn ốp la phởn phơ tinh thần sảng khoái.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Rarely Hiếm khi
- Sometimes Đôi lúc
- Usually Thông thường
- Constantly Liên tục, không ngừng
- Continually Liên miên, lặp đi lặp lại
- Intermittently Thỉnh thoảng, ngắt quãng
- Periodically Định kỳ
- Seldom Hiếm khi
- Routinely Theo thói quen, thường lệ
- Virtually Hầu như, thực tế là
- Thoroughly Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn
- Utterly Hoàn toàn, tuyệt đối