repeatedly là gì?

/rɪˈpiːtɪdli/Trạng từ

repeatedly nghĩa là nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp

Hình minh họa từ repeatedly - nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp

Ví dụ với repeatedly

  • He completed the task repeatedly.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp.

  • A1He completed the task repeatedly.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp.

  • B1The pattern was repeatedly observed throughout the experimental period.

    Quy luật này đã được quan sát nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp trong suốt giai đoạn thử nghiệm.

  • B2Statistically significant indicators shift repeatedly under volatile macroeconomic pressures.

    Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.

Cụm từ thường đi với repeatedly

  • repeatedly observed: được quan sát nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp
  • repeatedly changes: thay đổi nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp

Từ đồng nghĩa

  • over and over: nhiều lần lặp lại

Mẹo ghi nhớ

Thầy giáo repeatedly nhắc nhở nhiều lần học trò chú ý những lỗi sai căn bản.

Từ vựng khác chủ đề Tần suất

Xem toàn bộ 56 từ chủ đề Tần suất →