yearly là gì?
yearly nghĩa là mỗi năm định kỳ hàng năm một lần

Ví dụ với yearly
He completed the task yearly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ mỗi năm định kỳ hàng năm một lần.
A1He completed the task yearly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ mỗi năm định kỳ hàng năm một lần.
B1The pattern was yearly observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát mỗi năm định kỳ hàng năm một lần trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift yearly under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi mỗi năm định kỳ hàng năm một lần dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với yearly
- yearly observed: được quan sát mỗi năm định kỳ hàng năm một lần
- yearly changes: thay đổi mỗi năm định kỳ hàng năm một lần
Từ đồng nghĩa
- annually: mỗi năm một lần
Mẹo ghi nhớ
Khám sức khỏe tổng quát yearly hàng năm để phát hiện sớm các nguy cơ bệnh tật.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- continual liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên
- intermittent ngắt quãng lúc có lúc không
- circadian thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm
- semimonthly nửa tháng một lần hai tuần một kỳ
- semiweekly hai lần một tuần định kỳ
- eventually rốt cuộc cuối cùng sau cùng thì
- Fast Nhanh
- Hasty Vội vàng, nhanh chóng
- Hurry Sự vội vã, gấp rút; (verb)
- Pace Nhịp độ
- Prompt Mau lẹ, tức thì; (verb)
- Quick Nhanh, mau