continual là gì?
continual nghĩa là liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên

Ví dụ với continual
This thing looks very continual.
Thứ này trông rất liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên.
A1This thing looks very continual.
Thứ này trông rất liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên.
B1It is widely recognized as a continual example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how continual attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với continual
- very continual: rất liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên
- increasingly continual: ngày càng liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên
Từ đồng nghĩa
- repeated recurring: liên tục lặp lại
Mẹo ghi nhớ
Tiếng mưa rơi continual rả rích bên hiên nhà ru êm giấc ngủ trưa.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- intermittent ngắt quãng lúc có lúc không
- circadian thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm
- semimonthly nửa tháng một lần hai tuần một kỳ
- semiweekly hai lần một tuần định kỳ
- eventually rốt cuộc cuối cùng sau cùng thì
- Fast Nhanh
- Hasty Vội vàng, nhanh chóng
- Hurry Sự vội vã, gấp rút; (verb)
- Pace Nhịp độ
- Prompt Mau lẹ, tức thì; (verb)
- Quick Nhanh, mau
- Quicken Làm tăng nhanh, đẩy mạnh