semiweekly là gì?
semiweekly nghĩa là hai lần một tuần định kỳ

Ví dụ với semiweekly
He completed the task semiweekly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hai lần một tuần định kỳ.
A1He completed the task semiweekly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hai lần một tuần định kỳ.
B1The pattern was semiweekly observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát hai lần một tuần định kỳ trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift semiweekly under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi hai lần một tuần định kỳ dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với semiweekly
- semiweekly observed: được quan sát hai lần một tuần định kỳ
- semiweekly changes: thay đổi hai lần một tuần định kỳ
Từ đồng nghĩa
- twice a week: hai lần mỗi tuần
Mẹo ghi nhớ
Lớp học bơi tổ chức semiweekly hai buổi mỗi tuần rèn luyện thể lực cho trẻ nhỏ.