Rapid là gì?
Rapid nghĩa là Nhanh chóng, mau lẹ

Ví dụ với Rapid
His father faces a rapid decline in health.
Cha anh ấy đối diện với sự giảm sút sức khỏe nhanh chóng
A1The young puppy experienced rapid growth during its first four months.
Chú cún con đã lớn nhanh như thổi trong bốn tháng đầu đời.
B1Rapid advances in artificial intelligence are transforming modern medicine and finance.
Những tiến bộ nhanh chóng trong trí tuệ nhân tạo đang biến đổi y học và tài chính hiện đại.
B2Uncontrolled rapid urbanization strains legacy civic sanitation and transportation infrastructures.
Đô thị hóa nhanh chóng không kiểm soát làm căng thẳng hệ thống hạ tầng vệ sinh và giao thông dân sự cũ kỹ.
Cụm từ thường đi với Rapid
- rapid growth: sự tăng trưởng nhanh chóng
- rapid change: sự thay đổi chóng mặt
- rapid transit: giao thông công cộng tốc độ nhanh
Từ đồng nghĩa
- swift: nhanh thoăn thoắt
- speedy: mau lẹ
- exponential: nhanh theo cấp số nhân
Từ trái nghĩa
- gradual: dần dần từng bước
- slow: chậm chạp
Mẹo ghi nhớ
Ra bít (Rapid) - chú thỏ rabbit chạy nhanh vun vút vượt qua rùa trong nháy mắt.