Velocity là gì?
Velocity nghĩa là Vận tốc

Ví dụ với Velocity
How much is the velocity of light?
Vận tốc của ánh sáng là bao nhiêu?
A1The rocket reached high velocity as it flew straight up into the blue sky.
Quả tên lửa đạt vận tốc cao khi bay thẳng lên bầu trời xanh.
B1Physics students calculated the velocity of the falling ball using gravity formulas.
Học sinh môn vật lý đã tính vận tốc của quả bóng rơi bằng công thức trọng lực.
B2The bullet achieves maximum muzzle velocity the instant it exits the rifled barrel.
Viên đạn đạt vận tốc đầu nòng tối đa ngay khoảnh khắc nó rời khỏi nòng súng có rãnh xoắn.
Cụm từ thường đi với Velocity
- initial velocity: vận tốc ban đầu
- terminal velocity: vận tốc giới hạn cuối cùng
- angular velocity: vận tốc góc
Từ trái nghĩa
- inertia: sự đứng yên quán tính
Mẹo ghi nhớ
Ve lo si ti (Velocity) - ve kêu râm ran khắp city khi xe đua lao vút với vận tốc cực lớn.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- Walk Đi bộ, đi dạo
- Accelerate Tăng tốc
- Decelerate Giảm tốc độ
- Leisurely Thong thả, ung dung
- Sluggish Chậm chạp, uể oải
- Momentum Đà, quán tính
- Brisk Nhanh nhẹn, hoạt bát
- annually hàng năm định kỳ mỗi năm một lần
- biannually hai năm một lần định kỳ
- ceaselessly không ngừng nghỉ liên miên không dứt
- customarily theo thông lệ thường lệ
- diurnally vào ban ngày hàng ngày