Accelerate là gì?
Accelerate nghĩa là Tăng tốc

Ví dụ với Accelerate
The sports car can accelerate from zero to sixty miles per hour rapidly.
Chiếc xe thể thao có thể tăng tốc từ 0 lên 60 dặm một giờ cực kỳ nhanh chóng
A1The driver pressed the pedal to accelerate the car onto the open highway.
Người tài xế đạp chân ga để tăng tốc chiếc xe lên đường cao tốc thông thoáng.
B1Governments implemented infrastructure investments to accelerate economic recovery following the recession.
Các chính phủ đã thực hiện đầu tư cơ sở hạ tầng để đẩy nhanh sự phục hồi kinh tế sau suy thoái.
B2Catalysts lower activation energy thresholds, thereby accelerating chemical reaction kinetics dramatically.
Chất xúc tác làm hạ ngưỡng năng lượng hoạt hóa, nhờ đó tăng tốc mạnh mẽ động học phản ứng hóa học.
Cụm từ thường đi với Accelerate
- accelerate economic growth: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
- accelerate the vehicle: nhấn ga tăng tốc xe
- accelerate digital transformation: đẩy nhanh chuyển đổi số
Từ trái nghĩa
- decelerate: giảm tốc độ
- slow down: chậm lại
Mẹo ghi nhớ
Ác seo lơ rết (Accelerate) - nhân viên sale đạp ga tăng tốc xe vượt mặt đối thủ chốt hợp đồng.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- Decelerate Giảm tốc độ
- Leisurely Thong thả, ung dung
- Sluggish Chậm chạp, uể oải
- Momentum Đà, quán tính
- Brisk Nhanh nhẹn, hoạt bát
- annually hàng năm định kỳ mỗi năm một lần
- biannually hai năm một lần định kỳ
- ceaselessly không ngừng nghỉ liên miên không dứt
- customarily theo thông lệ thường lệ
- diurnally vào ban ngày hàng ngày
- endlessly bất tận vô tận không hồi kết
- episodically theo từng đợt ngắt quãng từng hồi