expedite là gì?
expedite nghĩa là xúc tiến đẩy nhanh tiến độ

Ví dụ với expedite
You should expedite every day.
Bạn nên xúc tiến đẩy nhanh tiến độ mỗi ngày.
A1You should expedite every day.
Bạn nên xúc tiến đẩy nhanh tiến độ mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to expedite carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh xúc tiến đẩy nhanh tiến độ một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically expedite diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải xúc tiến đẩy nhanh tiến độ các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với expedite
- expedite regularly: xúc tiến đẩy nhanh tiến độ đều đặn
- manage to expedite: xoay xở để xúc tiến đẩy nhanh tiến độ
Từ đồng nghĩa
- accelerate process: đẩy nhanh tiến độ
Mẹo ghi nhớ
Xúc tiến expedite quy trình phê duyệt hồ sơ giấy tờ để dự án triển khai sớm.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- gallop phi nước đại như ngựa chiến
- haste sự vội vã khẩn trương
- hasten vội vã đẩy nhanh bước chân
- hypersonic siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh
- linger nấn ná chần chừ dùng dằng
- meander đi tản bộ quanh co thong thả
- nimble nhanh nhẹn thoăn thoắt lanh lợi
- plod lê bước nặng nề mệt nhọc
- saunter thong dong dạo bước ung dung
- scamper chạy lăng xăng thoăn thoắt
- scoot vút đi lướt nhanh đi ngay
- scramble chen lấn bò nhanh qua chướng ngại