haste là gì?

/heɪst/Danh từ

haste nghĩa là sự vội vã khẩn trương

Hình minh họa từ haste - sự vội vã khẩn trương

Ví dụ với haste

  • We can see a haste here.

    Chúng ta có thể thấy một sự vội vã khẩn trương ở đây.

  • A1We can see a haste here.

    Chúng ta có thể thấy một sự vội vã khẩn trương ở đây.

  • B1Understanding the role of haste is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự vội vã khẩn trương là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how haste influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự vội vã khẩn trương ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với haste

  • common haste: sự vội vã khẩn trương phổ biến
  • essential haste: sự vội vã khẩn trương thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • hurry speed: sự gấp gáp

Mẹo ghi nhớ

Làm việc vội vàng haste dễ dẫn đến những sai sót không đáng có.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →