hypersonic là gì?

/ˌhaɪpəˈsɒnɪk/Tính từ

hypersonic nghĩa là siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh

Hình minh họa từ hypersonic - siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh

Ví dụ với hypersonic

  • This thing looks very hypersonic.

    Thứ này trông rất siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh.

  • A1This thing looks very hypersonic.

    Thứ này trông rất siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh.

  • B1It is widely recognized as a hypersonic example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how hypersonic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với hypersonic

  • very hypersonic: rất siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh
  • increasingly hypersonic: ngày càng siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh

Từ đồng nghĩa

  • supersonic speed: siêu vượt âm

Mẹo ghi nhớ

Tên lửa siêu thanh hypersonic bay nhanh gấp năm lần vận tốc âm thanh.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →