meander là gì?

/miˈændə/Động từ

meander nghĩa là đi tản bộ quanh co thong thả

Hình minh họa từ meander - đi tản bộ quanh co thong thả

Ví dụ với meander

  • You should meander every day.

    Bạn nên đi tản bộ quanh co thong thả mỗi ngày.

  • A1You should meander every day.

    Bạn nên đi tản bộ quanh co thong thả mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to meander carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh đi tản bộ quanh co thong thả một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically meander diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải đi tản bộ quanh co thong thả các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với meander

  • meander regularly: đi tản bộ quanh co thong thả đều đặn
  • manage to meander: xoay xở để đi tản bộ quanh co thong thả

Từ đồng nghĩa

  • wander leisurely: đi dạo quanh co

Mẹo ghi nhớ

Thong thả meander tản bộ dọc bờ sông ngắm phố phường thanh bình.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →