Rush là gì?
Rush nghĩa là Sự vội vàng, sự gấp rút; (verb)

Ví dụ với Rush
He rushes to the bank before it closes.
Anh ấy vội vã tới ngân hàng trước khi nó đóng cửa
A1Traffic is always terrible during the evening rush hour from five to seven.
Giao thông luôn tồi tệ trong giờ cao điểm buổi tối từ năm đến bảy giờ.
B1Paramedics rushed the injured driver to the nearest emergency trauma center.
Nhân viên cứu thương đã vội vã đưa người lái xe bị thương đến trung tâm cấp cứu chấn thương gần nhất.
B2Legislators rushed the emergency financial bill through committee without customary bipartisan debate.
Các nhà lập pháp đã vội vã thông qua dự luật tài chính khẩn cấp tại ủy ban mà không có cuộc tranh luận lưỡng đảng thông thường.
Cụm từ thường đi với Rush
- rush hour: giờ cao điểm
- rush to the hospital: lao vội tới bệnh viện
- gold rush: cơn sốt đào vàng
Mẹo ghi nhớ
Rớt (Rush) - vội vã lao qua đường làm rớt cả túi đồ.