Swift là gì?
Swift nghĩa là Mau, nhanh

Ví dụ với Swift
He gave the interviewer a swift response.
Anh ấy cho người phỏng vấn một câu trả lời nhanh
A1The dog made a swift jump over the wooden fence into the garden.
Chú chó đã nhảy thoăn thoắt qua hàng rào gỗ vào trong vườn.
B1The hospital commended the team for their swift response during the medical emergency.
Bệnh viện đã khen ngợi toàn đội vì phản ứng nhanh chóng trong ca cấp cứu y tế.
B2Regulatory authorities took swift punitive measures to prevent contagion across banking networks.
Các cơ quan quản lý đã đưa ra các biện pháp chế tài nhanh gọn để ngăn chặn sự lây lan khủng hoảng qua mạng lưới ngân hàng.
Cụm từ thường đi với Swift
- swift response: phản ứng nhanh chóng mau lẹ
- swift current: dòng nước chảy xiết
- swift recovery: sự bình phục mau lẹ
Từ trái nghĩa
- sluggish: ì ạch uể oải
- lethargic: chậm chạp đờ đẫn
Mẹo ghi nhớ
Suýt (Swift) - chạy nhanh thoăn thoắt suýt nữa đâm sầm vào gốc cây.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- Velocity Vận tốc
- Walk Đi bộ, đi dạo
- Accelerate Tăng tốc
- Decelerate Giảm tốc độ
- Leisurely Thong thả, ung dung
- Sluggish Chậm chạp, uể oải
- Momentum Đà, quán tính
- Brisk Nhanh nhẹn, hoạt bát
- annually hàng năm định kỳ mỗi năm một lần
- biannually hai năm một lần định kỳ
- ceaselessly không ngừng nghỉ liên miên không dứt
- customarily theo thông lệ thường lệ