fleet là gì?
fleet nghĩa là mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng

Ví dụ với fleet
This thing looks very fleet.
Thứ này trông rất mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng.
A1This thing looks very fleet.
Thứ này trông rất mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng.
B1It is widely recognized as a fleet example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how fleet attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với fleet
- very fleet: rất mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng
- increasingly fleet: ngày càng mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng
Từ đồng nghĩa
- swift-footed: thoăn thoắt nhẹ nhàng
Mẹo ghi nhớ
Đôi chân fleet thoăn thoắt lướt trên đường chạy bỏ xa các đối thủ.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- jog chạy bộ thong thả rèn luyện
- plunge lao thẳng dốc xuống nhanh chóng
- traipse lê bước đi lang thang mệt mỏi
- instant chớp mắt tức thì trong nháy mắt
- promptitude sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời
- rapidness tốc độ nhanh chóng vùn vụt
- Area Diện tích
- Centimeter Cen ti mét
- Distance Khoảng cách
- Estimate Ước lượng, dự đoán
- Gram Gam
- Hectare Hecta