plunge là gì?
plunge nghĩa là lao thẳng dốc xuống nhanh chóng

Ví dụ với plunge
You should plunge every day.
Bạn nên lao thẳng dốc xuống nhanh chóng mỗi ngày.
A1You should plunge every day.
Bạn nên lao thẳng dốc xuống nhanh chóng mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to plunge carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh lao thẳng dốc xuống nhanh chóng một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically plunge diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải lao thẳng dốc xuống nhanh chóng các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với plunge
- plunge regularly: lao thẳng dốc xuống nhanh chóng đều đặn
- manage to plunge: xoay xở để lao thẳng dốc xuống nhanh chóng
Từ đồng nghĩa
- dive steeply: lao dốc xuống
Mẹo ghi nhớ
Con chim ưng plunge lao vút xuống mặt nước đớp gọn chú cá nhỏ.