promptitude là gì?

/ˈprɒmptɪtjuːd/Danh từ

promptitude nghĩa là sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời

Hình minh họa từ promptitude - sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời

Ví dụ với promptitude

  • We can see a promptitude here.

    Chúng ta có thể thấy một sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời ở đây.

  • A1We can see a promptitude here.

    Chúng ta có thể thấy một sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời ở đây.

  • B1Understanding the role of promptitude is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how promptitude influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với promptitude

  • common promptitude: sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời phổ biến
  • essential promptitude: sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • quick readiness: sự mau mắn

Mẹo ghi nhớ

Sự mau mắn promptitude cứu hỏa kịp thời dập tắt đám cháy không lan rộng.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →