Liter là gì?
Liter nghĩa là Lít

Ví dụ với Liter
A person should drink about 2 liters of water a day.
Một người nên uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày
A1Doctors recommend drinking at least two liters of clean water every day.
Bác sĩ khuyên nên uống ít nhất hai lít nước sạch mỗi ngày.
B1The car’s fuel tank holds fifty-five liters of unleaded gasoline.
Bình xăng của xe ô tô chứa được năm mươi lăm lít xăng không chì.
B2Hydrological turbines measure river discharge in thousands of liters per second.
Tuabin thủy văn đo lưu lượng xả của dòng sông theo hàng ngàn lít mỗi giây.
Cụm từ thường đi với Liter
- liter of milk: một lít sữa
- two liters of water: hai lít nước
- per liter: trên mỗi lít
Từ đồng nghĩa
- l: lít (viết tắt)
Mẹo ghi nhớ
Li tơ (Liter) - rót đầy một lít nước tinh khiết uống thanh lọc cơ thể.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Measure Đo đạc
- Meter Mét
- Mile Dặm
- Ruler Thước kẻ
- Weight Cân nặng, khối lượng
- Width Chiều rộng
- Instantaneous Tức thời, xảy ra ngay lập tức
- Steady Đều đặn, vững chắc, ổn định
- Millimeter Mi-li-mét (mm)
- Ton Tấn (đơn vị khối lượng)
- Ounce Ounce (aoxơ - đơn vị cân đo Anh Mỹ)
- Gallon Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)