Measure là gì?
Measure nghĩa là Đo đạc

Ví dụ với Measure
How do you measure the depth of a lake?
Làm thế nào để đo độ sâu một cái hồ?
A1Use this wooden ruler to measure the height of the flower pot.
Hãy dùng chiếc thước gỗ này để đo chiều cao của chậu hoa.
B1The school introduced strict hygiene measures to safeguard students during the flu season.
Trường học đã đưa ra các biện pháp vệ sinh nghiêm ngặt để bảo vệ học sinh trong mùa cúm.
B2Psychometricians develop standardized psychometric scales to measure cognitive empathy objectively.
Các nhà tâm trắc học phát triển các thang đo tâm trắc chuẩn hóa để đo lường sự thấu cảm nhận thức một cách khách quan.
Cụm từ thường đi với Measure
- measure accurately: đo đạc chuẩn xác
- take preventive measures: thực hiện các biện pháp phòng ngừa
- measure progress: đo lường tiến độ
Từ đồng nghĩa
- gauge: đo định lượng
- assess: đánh giá mức độ
- quantify: định lượng hóa
Mẹo ghi nhớ
Mẹ dở (Measure) - mẹ dở thước dây ra đo đạc kích thước may áo mới cho con.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Meter Mét
- Mile Dặm
- Ruler Thước kẻ
- Weight Cân nặng, khối lượng
- Width Chiều rộng
- Instantaneous Tức thời, xảy ra ngay lập tức
- Steady Đều đặn, vững chắc, ổn định
- Millimeter Mi-li-mét (mm)
- Ton Tấn (đơn vị khối lượng)
- Ounce Ounce (aoxơ - đơn vị cân đo Anh Mỹ)
- Gallon Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)
- Pound Phao (đơn vị khối lượng ~0.45 kg)