Mile là gì?
Mile nghĩa là Dặm

Ví dụ với Mile
How many meter is one mile?
Một dặm là bao nhiêu mét?
A1We walked three miles through the beautiful countryside path yesterday.
Chúng tôi đã đi bộ ba dặm qua con đường làng quê tuyệt đẹp vào hôm qua.
B1The highway speed limit is seventy miles per hour in this rural state.
Giới hạn tốc độ trên xa lộ là bảy mươi dặm một giờ ở bang nông thôn này.
B2Customer service representatives who go the extra mile create unforgettable brand loyalty.
Những đại diện chăm sóc khách hàng nỗ lực vượt bậc tạo ra sự trung thành thương hiệu khó quên.
Cụm từ thường đi với Mile
- miles away: cách xa hàng dặm
- miles per hour: dặm trên giờ (mph)
- go the extra mile: nỗ lực vượt bậc hơn mong đợi
Từ đồng nghĩa
- statute mile: dặm trên đất liền (1.6 km)
- nautical mile: hải lý
Mẹo ghi nhớ
Mai ơ (Mile) - ngày mai đi bộ cả dặm đường dài ngắm cảnh thiên nhiên thanh bình.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Ruler Thước kẻ
- Weight Cân nặng, khối lượng
- Width Chiều rộng
- Instantaneous Tức thời, xảy ra ngay lập tức
- Steady Đều đặn, vững chắc, ổn định
- Millimeter Mi-li-mét (mm)
- Ton Tấn (đơn vị khối lượng)
- Ounce Ounce (aoxơ - đơn vị cân đo Anh Mỹ)
- Gallon Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)
- Pound Phao (đơn vị khối lượng ~0.45 kg)
- Scale Cái cân đo khối lượng, quy mô, thang đo
- Thermometer Nhiệt kế