Scale là gì?
Scale nghĩa là Cái cân đo khối lượng, quy mô, thang đo

Ví dụ với Scale
Step onto the electronic bathroom scale to monitor your body weight.
Hãy bước lên chiếc cân điện tử trong phòng tắm để theo dõi trọng lượng cơ thể của bạn
A1Use the kitchen scale to measure baking ingredients accurately.
Hãy dùng cân nhà bếp để đo các nguyên liệu làm bánh một cách chính xác.
B1The earthquake registered seven on the scientific Richter scale.
Trận động đất đạt 7 độ trên thang đo khoa học Richter.
B2Industrial logistics hubs deploy dynamic vehicle scales to verify freight payloads prior to highway departure.
Các trung tâm logistics công nghiệp triển khai trạm cân xe động để xác minh tải trọng hàng hóa trước khi khởi hành ra cao tốc.
Cụm từ thường đi với Scale
- bathroom scale: cân phòng tắm
- on a large scale: trên quy mô lớn
- kitchen scale: cân làm bếp
Từ đồng nghĩa
- balance: cân đo
- weighing machine: máy cân
Mẹo ghi nhớ
Sợ kéo (Scale) - sợ kéo kim cân lên mức béo phì khi bước lên cân.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Thermometer Nhiệt kế
- Dimension Kích thước (dài, rộng, cao), khía cạnh
- Volume Thể tích, dung tích, âm lượng
- Depth Độ sâu, bề sâu
- Capacity Sức chứa, dung lượng, năng lực
- crawl bò chầm chậm từng bước
- creep rón rén lén lút bò nhẹ
- dash lao nhanh phóng vút đi
- dawdle lề mề la cà chậm chạp
- expedite xúc tiến đẩy nhanh tiến độ
- gallop phi nước đại như ngựa chiến
- haste sự vội vã khẩn trương