crawl là gì?

/krɔːl/Động từ

crawl nghĩa là bò chầm chậm từng bước

Hình minh họa từ crawl - bò chầm chậm từng bước

Ví dụ với crawl

  • You should crawl every day.

    Bạn nên bò chầm chậm từng bước mỗi ngày.

  • A1You should crawl every day.

    Bạn nên bò chầm chậm từng bước mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to crawl carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh bò chầm chậm từng bước một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically crawl diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải bò chầm chậm từng bước các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với crawl

  • crawl regularly: bò chầm chậm từng bước đều đặn
  • manage to crawl: xoay xở để bò chầm chậm từng bước

Từ đồng nghĩa

  • move slowly: bò chậm

Mẹo ghi nhớ

Xe cộ crawl bò từng mét một trong giờ cao điểm kẹt xe.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →