Depth là gì?
Depth nghĩa là Độ sâu, bề sâu

Ví dụ với Depth
Scuba divers explored the coral reef at a depth of twenty meters.
Các thợ lặn đã khám phá rạn san hô ở độ sâu hai mươi mét
A1Always check the water depth before jumping into a swimming pool.
Hãy luôn kiểm tra độ sâu của nước trước khi nhảy vào hồ bơi.
B1The submersible vessel descended to an ocean depth where sunlight never penetrates.
Con tàu lặn đã hạ xuống độ sâu đại dương nơi ánh sáng mặt trời không bao giờ xuyên tới.
B2The investigative committee conducted an in-depth forensic inquiry into municipal contract bidding discrepancies.
Hội đồng điều tra đã tiến hành một cuộc điều tra pháp y chuyên sâu về các sai lệch trong đấu thầu hợp đồng của thành phố.
Cụm từ thường đi với Depth
- in-depth analysis: phân tích chuyên sâu
- water depth: độ sâu của nước
- great depth: độ sâu lớn
Từ đồng nghĩa
- deepness: độ sâu
Từ trái nghĩa
- shallowness: độ nông
Mẹo ghi nhớ
Đép thợ (Depth) - thợ lặn đi dép lặn xuống độ sâu dưới đáy biển.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Capacity Sức chứa, dung lượng, năng lực
- crawl bò chầm chậm từng bước
- creep rón rén lén lút bò nhẹ
- dash lao nhanh phóng vút đi
- dawdle lề mề la cà chậm chạp
- expedite xúc tiến đẩy nhanh tiến độ
- gallop phi nước đại như ngựa chiến
- haste sự vội vã khẩn trương
- hasten vội vã đẩy nhanh bước chân
- hypersonic siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh
- linger nấn ná chần chừ dùng dằng
- meander đi tản bộ quanh co thong thả