Depth là gì?

/depθ/Danh từ

Depth nghĩa là Độ sâu, bề sâu

Hình minh họa từ Depth - Độ sâu, bề sâu

Ví dụ với Depth

  • Scuba divers explored the coral reef at a depth of twenty meters.

    Các thợ lặn đã khám phá rạn san hô ở độ sâu hai mươi mét

  • A1Always check the water depth before jumping into a swimming pool.

    Hãy luôn kiểm tra độ sâu của nước trước khi nhảy vào hồ bơi.

  • B1The submersible vessel descended to an ocean depth where sunlight never penetrates.

    Con tàu lặn đã hạ xuống độ sâu đại dương nơi ánh sáng mặt trời không bao giờ xuyên tới.

  • B2The investigative committee conducted an in-depth forensic inquiry into municipal contract bidding discrepancies.

    Hội đồng điều tra đã tiến hành một cuộc điều tra pháp y chuyên sâu về các sai lệch trong đấu thầu hợp đồng của thành phố.

Cụm từ thường đi với Depth

  • in-depth analysis: phân tích chuyên sâu
  • water depth: độ sâu của nước
  • great depth: độ sâu lớn

Từ đồng nghĩa

  • deepness: độ sâu

Từ trái nghĩa

  • shallowness: độ nông

Mẹo ghi nhớ

Đép thợ (Depth) - thợ lặn đi dép lặn xuống độ sâu dưới đáy biển.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →