Gallon là gì?

/ˈɡælən/Danh từ

Gallon nghĩa là Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)

Hình minh họa từ Gallon - Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)

Ví dụ với Gallon

  • He filled his car with twelve gallons of unleaded gasoline.

    Anh đã đổ mười hai ga-lông xăng không chì vào xe của mình

  • A1Mom bought a gallon of fresh milk from the convenience store.

    Mẹ đã mua một ga-lông sữa tươi từ cửa hàng tiện lợi.

  • B1Hybrid cars achieve exceptional miles-per-gallon ratings on city roads.

    Xe lai xăng điện đạt chỉ số dặm trên mỗi gallon vượt trội trên đường phố.

  • B2The municipal reservoir discharges millions of gallons daily into regional municipal water mains.

    Hồ chứa của thành phố xả hàng triệu ga-lông nước mỗi ngày vào các đường ống dẫn nước sinh hoạt khu vực.

Cụm từ thường đi với Gallon

  • gallon of milk: một bình ga-lông sữa
  • miles per gallon: dặm trên mỗi ga-lông xăng
  • gallon of paint: một thùng ga-lông sơn

Từ đồng nghĩa

  • liquid measure: đơn vị đo chất lỏng

Mẹo ghi nhớ

Gà lon (Gallon) - gà uống hết một lon nước to bằng cả ga-lông.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →