Gallon là gì?
Gallon nghĩa là Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)

Ví dụ với Gallon
He filled his car with twelve gallons of unleaded gasoline.
Anh đã đổ mười hai ga-lông xăng không chì vào xe của mình
A1Mom bought a gallon of fresh milk from the convenience store.
Mẹ đã mua một ga-lông sữa tươi từ cửa hàng tiện lợi.
B1Hybrid cars achieve exceptional miles-per-gallon ratings on city roads.
Xe lai xăng điện đạt chỉ số dặm trên mỗi gallon vượt trội trên đường phố.
B2The municipal reservoir discharges millions of gallons daily into regional municipal water mains.
Hồ chứa của thành phố xả hàng triệu ga-lông nước mỗi ngày vào các đường ống dẫn nước sinh hoạt khu vực.
Cụm từ thường đi với Gallon
- gallon of milk: một bình ga-lông sữa
- miles per gallon: dặm trên mỗi ga-lông xăng
- gallon of paint: một thùng ga-lông sơn
Từ đồng nghĩa
- liquid measure: đơn vị đo chất lỏng
Mẹo ghi nhớ
Gà lon (Gallon) - gà uống hết một lon nước to bằng cả ga-lông.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Pound Phao (đơn vị khối lượng ~0.45 kg)
- Scale Cái cân đo khối lượng, quy mô, thang đo
- Thermometer Nhiệt kế
- Dimension Kích thước (dài, rộng, cao), khía cạnh
- Volume Thể tích, dung tích, âm lượng
- Depth Độ sâu, bề sâu
- Capacity Sức chứa, dung lượng, năng lực
- crawl bò chầm chậm từng bước
- creep rón rén lén lút bò nhẹ
- dash lao nhanh phóng vút đi
- dawdle lề mề la cà chậm chạp
- expedite xúc tiến đẩy nhanh tiến độ