Ton là gì?

/tʌn/Danh từ

Ton nghĩa là Tấn (đơn vị khối lượng)

Hình minh họa từ Ton - Tấn (đơn vị khối lượng)

Ví dụ với Ton

  • The freight vessel transported three thousand tons of grain across the ocean.

    Con tàu chở hàng đã vận chuyển ba nghìn tấn ngũ cốc qua đại dương

  • A1An adult elephant can weigh more than four tons.

    Một con voi trưởng thành có thể nặng hơn bốn tấn.

  • B1The recycling plant processes fifty tons of plastic waste every day.

    Nhà máy tái chế xử lý năm mươi tấn rác thải nhựa mỗi ngày.

  • B2Industrial blast furnaces consume colossal tonnages of metallurgical coal during continuous smelting runs.

    Lò cao công nghiệp tiêu thụ lượng than luyện kim khổng lồ tính bằng tấn trong các đợt luyện kim liên tục.

Cụm từ thường đi với Ton

  • metric ton: tấn mét
  • tons of cargo: hàng tấn hàng hóa
  • weigh several tons: nặng vài tấn

Từ đồng nghĩa

  • tonne: tấn

Mẹo ghi nhớ

Tấn (Ton) - phát âm giống chữ ton tôn, tấm tôn nặng cả tấn.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →