Weight là gì?
Weight nghĩa là Cân nặng, khối lượng

Ví dụ với Weight
Net weight of this box of candy is 300 gram.
Khối lượng tịnh của hộp kẹp này là 300g
A1What is the weight of this large travel suitcase?
Trọng lượng của chiếc va li du lịch lớn này là bao nhiêu?
B1Eating a balanced diet and exercising regularly helps you maintain a healthy body weight.
Ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn giúp bạn duy trì cân nặng cơ thể khỏe mạnh.
B2Structural load-bearing beams distribute gravitational weight downward through reinforced foundations.
Dầm chịu lực kết cấu phân bổ trọng lượng hấp dẫn xuống dưới qua các móng gia cố.
Cụm từ thường đi với Weight
- lose weight: giảm cân
- gain weight: tăng cân
- heavy weight: trọng lượng nặng
Từ đồng nghĩa
- mass: khối lượng
- heaviness: độ nặng
- burden: sức nặng, gánh nặng
Từ trái nghĩa
- lightness: sự nhẹ nhàng
Mẹo ghi nhớ
Quẹo (Weight) - vác bao đồ có trọng lượng quá nặng làm quẹo cả người.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Width Chiều rộng
- Instantaneous Tức thời, xảy ra ngay lập tức
- Steady Đều đặn, vững chắc, ổn định
- Millimeter Mi-li-mét (mm)
- Ton Tấn (đơn vị khối lượng)
- Ounce Ounce (aoxơ - đơn vị cân đo Anh Mỹ)
- Gallon Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)
- Pound Phao (đơn vị khối lượng ~0.45 kg)
- Scale Cái cân đo khối lượng, quy mô, thang đo
- Thermometer Nhiệt kế
- Dimension Kích thước (dài, rộng, cao), khía cạnh
- Volume Thể tích, dung tích, âm lượng