Instantaneous là gì?
Instantaneous nghĩa là Tức thời, xảy ra ngay lập tức

Ví dụ với Instantaneous
Fiber optic cables provide instantaneous data transmission over continents.
Cáp quang cung cấp sự truyền dữ liệu tức thời qua các châu lục
A1The medicine provided almost instantaneous relief from the headache.
Thuốc đã mang lại sự thuyên giảm gần như tức thì khỏi cơn đau đầu.
B1Modern payment apps enable instantaneous transfers between different bank accounts.
Các ứng dụng thanh toán hiện đại cho phép chuyển tiền tức thời giữa các tài khoản ngân hàng khác nhau.
B2Cloud infrastructure guarantees instantaneous synchronization across thousands of distributed server nodes.
Cơ sở hạ tầng đám mây đảm bảo sự đồng bộ tức thời trên hàng nghìn nút máy chủ phân tán.
Cụm từ thường đi với Instantaneous
- instantaneous response: phản ứng tức thì
- instantaneous effect: hiệu ứng tức thời
- instantaneous feedback: phản hồi ngay tức khắc
Từ đồng nghĩa
- immediate: ngay lập tức
- instant: tức thì
Từ trái nghĩa
- delayed: bị trì hoãn
- gradual: dần dần
Mẹo ghi nhớ
In sờ tân tơ ni ớt (Instantaneous) - in tân trang ớt lên áo ngay tức khắc.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Steady Đều đặn, vững chắc, ổn định
- Millimeter Mi-li-mét (mm)
- Ton Tấn (đơn vị khối lượng)
- Ounce Ounce (aoxơ - đơn vị cân đo Anh Mỹ)
- Gallon Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)
- Pound Phao (đơn vị khối lượng ~0.45 kg)
- Scale Cái cân đo khối lượng, quy mô, thang đo
- Thermometer Nhiệt kế
- Dimension Kích thước (dài, rộng, cao), khía cạnh
- Volume Thể tích, dung tích, âm lượng
- Depth Độ sâu, bề sâu
- Capacity Sức chứa, dung lượng, năng lực