Ruler là gì?
Ruler nghĩa là Thước kẻ

Ví dụ với Ruler
Can I borrow your ruler?
Tớ mượn thước kẻ được không?
A1Use a ruler and pencil to draw straight lines on your paper.
Dùng một chiếc thước kẻ và bút chì để vẽ các đường thẳng trên giấy của bạn.
B1The student checked the geometric angle carefully with a clear plastic ruler.
Học sinh kiểm tra góc hình học cẩn thận bằng một chiếc thước nhựa trong suốt.
B2Historical chronicles depict the ancient monarch as an enlightened and benevolent ruler.
Các biên niên sử lịch sử khắc họa vị quân vương cổ đại là một nhà cai trị sáng suốt và nhân từ.
Cụm từ thường đi với Ruler
- wooden ruler: thước kẻ bằng gỗ
- draw a line with a ruler: dùng thước kẻ vẽ một đường thẳng
- wise ruler: vị vua anh minh
Từ đồng nghĩa
- straightedge: thước thẳng
- measuring stick: cây đo thước
- sovereign: người cai trị
Mẹo ghi nhớ
Rút lơ (Ruler) - rút chiếc thước kẻ ra khỏi hộp bút kẻ những đường thẳng tắp.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Weight Cân nặng, khối lượng
- Width Chiều rộng
- Instantaneous Tức thời, xảy ra ngay lập tức
- Steady Đều đặn, vững chắc, ổn định
- Millimeter Mi-li-mét (mm)
- Ton Tấn (đơn vị khối lượng)
- Ounce Ounce (aoxơ - đơn vị cân đo Anh Mỹ)
- Gallon Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)
- Pound Phao (đơn vị khối lượng ~0.45 kg)
- Scale Cái cân đo khối lượng, quy mô, thang đo
- Thermometer Nhiệt kế
- Dimension Kích thước (dài, rộng, cao), khía cạnh