Gram là gì?

/græm/Danh từ

Gram nghĩa là Gam

Hình minh họa từ Gram - Gam

Ví dụ với Gram

  • 2 gram of salt would be enough for this bowl of soup.

    2 gam muối là đủ với bát súp này

  • A1You need two hundred grams of sugar to bake this chocolate cake.

    Bạn cần hai trăm gam đường để nướng chiếc bánh sô-cô-la này.

  • B1The postal clerk weighed the envelope and said it was twenty grams over the standard limit.

    Nhân viên bưu điện đã cân chiếc phong bì và nói nó nặng hơn hai mươi gam so với giới hạn tiêu chuẩn.

  • B2Analytical chemistry balances resolve molecular masses down to the nearest microgram fraction.

    Cân phân tích hóa học xác định khối lượng phân tử chính xác đến từng phần microgam nhỏ nhất.

Cụm từ thường đi với Gram

  • five hundred grams: năm trăm gam
  • per gram: trên mỗi gam
  • weigh in grams: cân bằng đơn vị gam

Từ đồng nghĩa

  • g: gam (viết tắt)

Mẹo ghi nhớ

Gờ ram (Gram) - chiếc cân tiểu ly đo từng gam bột mì nướng bánh ngọt.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →