tempo là gì?
tempo nghĩa là nhịp độ tốc độ bài nhạc hoặc hoạt động

Ví dụ với tempo
We can see a tempo here.
Chúng ta có thể thấy một nhịp độ tốc độ bài nhạc hoặc hoạt động ở đây.
A1We can see a tempo here.
Chúng ta có thể thấy một nhịp độ tốc độ bài nhạc hoặc hoạt động ở đây.
B1Understanding the role of tempo is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhịp độ tốc độ bài nhạc hoặc hoạt động là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how tempo influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhịp độ tốc độ bài nhạc hoặc hoạt động ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với tempo
- common tempo: nhịp độ tốc độ bài nhạc hoặc hoạt động phổ biến
- essential tempo: nhịp độ tốc độ bài nhạc hoặc hoạt động thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pace rhythm: nhịp độ nhanh
Mẹo ghi nhớ
Đẩy nhanh nhịp độ tempo trận đấu dồn ép đối phương vào thế phòng thủ.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- toddle bước chập chững từng bước ngắn
- trudge lội bùn lê bước mệt nhọc
- zoom phóng vút qua như tia chớp
- celerity tốc độ mau lẹ chớp nhoáng
- fleet mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng
- jog chạy bộ thong thả rèn luyện
- plunge lao thẳng dốc xuống nhanh chóng
- traipse lê bước đi lang thang mệt mỏi
- instant chớp mắt tức thì trong nháy mắt
- promptitude sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời
- rapidness tốc độ nhanh chóng vùn vụt
- Area Diện tích