trudge là gì?
trudge nghĩa là lội bùn lê bước mệt nhọc

Ví dụ với trudge
You should trudge every day.
Bạn nên lội bùn lê bước mệt nhọc mỗi ngày.
A1You should trudge every day.
Bạn nên lội bùn lê bước mệt nhọc mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to trudge carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh lội bùn lê bước mệt nhọc một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically trudge diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải lội bùn lê bước mệt nhọc các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với trudge
- trudge regularly: lội bùn lê bước mệt nhọc đều đặn
- manage to trudge: xoay xở để lội bùn lê bước mệt nhọc
Từ đồng nghĩa
- walk laboriously: lê bước mệt nhọc
Mẹo ghi nhớ
Lội bộ trudge qua lớp tuyết dày buốt giá để đến được trạm cứu hộ.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- zoom phóng vút qua như tia chớp
- celerity tốc độ mau lẹ chớp nhoáng
- fleet mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng
- jog chạy bộ thong thả rèn luyện
- plunge lao thẳng dốc xuống nhanh chóng
- traipse lê bước đi lang thang mệt mỏi
- instant chớp mắt tức thì trong nháy mắt
- promptitude sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời
- rapidness tốc độ nhanh chóng vùn vụt
- Area Diện tích
- Centimeter Cen ti mét
- Distance Khoảng cách