celerity là gì?
celerity nghĩa là tốc độ mau lẹ chớp nhoáng

Ví dụ với celerity
We can see a celerity here.
Chúng ta có thể thấy một tốc độ mau lẹ chớp nhoáng ở đây.
A1We can see a celerity here.
Chúng ta có thể thấy một tốc độ mau lẹ chớp nhoáng ở đây.
B1Understanding the role of celerity is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tốc độ mau lẹ chớp nhoáng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how celerity influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tốc độ mau lẹ chớp nhoáng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với celerity
- common celerity: tốc độ mau lẹ chớp nhoáng phổ biến
- essential celerity: tốc độ mau lẹ chớp nhoáng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- swiftness of action: sự mau lẹ
Mẹo ghi nhớ
Hành động mau lẹ celerity xử lý sự cố giúp cứu vãn tình thế nguy cấp.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- fleet mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng
- jog chạy bộ thong thả rèn luyện
- plunge lao thẳng dốc xuống nhanh chóng
- traipse lê bước đi lang thang mệt mỏi
- instant chớp mắt tức thì trong nháy mắt
- promptitude sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời
- rapidness tốc độ nhanh chóng vùn vụt
- Area Diện tích
- Centimeter Cen ti mét
- Distance Khoảng cách
- Estimate Ước lượng, dự đoán
- Gram Gam