semimonthly là gì?
semimonthly nghĩa là nửa tháng một lần hai tuần một kỳ

Ví dụ với semimonthly
He completed the task semimonthly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nửa tháng một lần hai tuần một kỳ.
A1He completed the task semimonthly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nửa tháng một lần hai tuần một kỳ.
B1The pattern was semimonthly observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát nửa tháng một lần hai tuần một kỳ trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift semimonthly under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi nửa tháng một lần hai tuần một kỳ dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với semimonthly
- semimonthly observed: được quan sát nửa tháng một lần hai tuần một kỳ
- semimonthly changes: thay đổi nửa tháng một lần hai tuần một kỳ
Từ đồng nghĩa
- twice a month: nửa tháng một lần
Mẹo ghi nhớ
Nhận bản tin semimonthly hai tuần một lần cập nhật tình hình nông sản địa phương.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- semiweekly hai lần một tuần định kỳ
- eventually rốt cuộc cuối cùng sau cùng thì
- Fast Nhanh
- Hasty Vội vàng, nhanh chóng
- Hurry Sự vội vã, gấp rút; (verb)
- Pace Nhịp độ
- Prompt Mau lẹ, tức thì; (verb)
- Quick Nhanh, mau
- Quicken Làm tăng nhanh, đẩy mạnh
- Rapid Nhanh chóng, mau lẹ
- Run Chạy
- Rush Sự vội vàng, sự gấp rút; (verb)