Continually là gì?
Continually nghĩa là Liên miên, lặp đi lặp lại

Ví dụ với Continually
He continually asks insightful questions during company workshops.
Anh ấy liên tục đặt ra những câu hỏi sâu sắc trong các buổi hội thảo công ty
A1She continually asked questions because she was so curious about nature.
Cô bé liên tục đặt câu hỏi vì cô quá tò mò về thiên nhiên.
B1The engineering team continually refines application architecture to reduce server response latency.
Nhóm kỹ sư liên tục tinh chỉnh kiến trúc ứng dụng để giảm độ trễ phản hồi của máy chủ.
B2Modern learning organizations continually reassess baseline assumptions against emerging technological disruptions.
Các tổ chức học tập hiện đại liên tục đánh giá lại các giả định nền tảng trước những đột phá công nghệ mới nổi.
Cụm từ thường đi với Continually
- continually improve: cải tiến liên tục không ngừng
- continually strive: liên tục nỗ lực phấn đấu
- interrupt continually: ngắt lời liên miên
Từ đồng nghĩa
- repeatedly: lặp đi lặp lại
- persistently: kiên trì liên miên
- unceasingly: không ngừng nghỉ
Từ trái nghĩa
- sporadically: rời rạc thỉnh thoảng
Mẹo ghi nhớ
Cơn tin nêu li (Continually) - tiếp tục (continue) liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Intermittently Thỉnh thoảng, ngắt quãng
- Periodically Định kỳ
- Seldom Hiếm khi
- Routinely Theo thói quen, thường lệ
- Virtually Hầu như, thực tế là
- Thoroughly Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn
- Utterly Hoàn toàn, tuyệt đối
- Immensely Bao la, vô hạn, hết sức
- Profoundly Sâu sắc, thâm thúy
- Drastically Quyết liệt, mạnh mẽ, trầm trọng
- Enormously To lớn, khổng lồ, vô cùng
- Intensely Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc