Intermittently là gì?
Intermittently nghĩa là Thỉnh thoảng, ngắt quãng

Ví dụ với Intermittently
Rain fell intermittently throughout the entire weekend tournament.
Mưa rơi ngắt quãng từng đợt trong suốt giải đấu cuối tuần
A1It rained intermittently throughout the afternoon, so we stayed inside the house.
Trời mưa ngắt quãng suốt buổi chiều, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
B1The old Wi-Fi router worked intermittently before cutting off connection completely.
Bộ định tuyến Wi-Fi cũ hoạt động chập chờn từng lúc trước khi mất kết nối hoàn toàn.
B2Geysers erupt intermittently as underground geothermal pressures build to critical thresholds.
Các mạch nước phun trào ngắt quãng khi áp suất địa nhiệt dưới lòng đất tích tụ đến ngưỡng tới hạn.
Cụm từ thường đi với Intermittently
- rain intermittently: mưa ngắt quãng từng cơn
- operate intermittently: hoạt động chập chờn ngắt quãng
- flash intermittently: nhấp nháy từng hồi
Từ đồng nghĩa
- sporadically: lác đác từng đợt
- periodically: theo chu kỳ ngắt quãng
- fitfully: chập chờn từng chặng
Từ trái nghĩa
- continuously: liên tục không dứt
- constantly: không ngừng
Mẹo ghi nhớ
In tơ mít tần (Intermittently) - in tơ nhả từng đợt ngắt quãng đứt đoạn.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Periodically Định kỳ
- Seldom Hiếm khi
- Routinely Theo thói quen, thường lệ
- Virtually Hầu như, thực tế là
- Thoroughly Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn
- Utterly Hoàn toàn, tuyệt đối
- Immensely Bao la, vô hạn, hết sức
- Profoundly Sâu sắc, thâm thúy
- Drastically Quyết liệt, mạnh mẽ, trầm trọng
- Enormously To lớn, khổng lồ, vô cùng
- Intensely Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc
- Relatively Tương đối