Sometimes là gì?
Sometimes nghĩa là Đôi lúc

Ví dụ với Sometimes
Sometimes I forget that I have to go to school on Saturday.
Đôi lúc tôi quên là mình phải đi học vào thứ 7
A1Sometimes we play board games together after finishing our evening homework.
Đôi lúc chúng tôi chơi trò chơi cờ bàn cùng nhau sau khi hoàn thành bài tập buổi tối.
B1Even experienced programmers sometimes make simple syntax mistakes when coding under pressure.
Ngay cả những lập trình viên giàu kinh nghiệm đôi lúc cũng mắc các lỗi cú pháp đơn giản khi viết mã dưới áp lực.
B2Complex geopolitical alliances sometimes force sovereign nations to balance competing moral imperatives.
Các liên minh địa chính trị phức tạp đôi lúc buộc các quốc gia có chủ quyền phải cân bằng những mệnh lệnh đạo đức cạnh tranh.
Cụm từ thường đi với Sometimes
- sometimes true: đôi khi đúng
- just sometimes: chỉ đôi lúc
- feel lonely sometimes: đôi lúc cảm thấy cô đơn
Từ đồng nghĩa
- at times: đôi lúc
- now and then: thỉnh thoảng
- periodically: từng lúc
Mẹo ghi nhớ
Săm than (Sometimes) - đôi lúc ngắm săm lốp than thở xe bị thủng xăm giữa đường.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Usually Thông thường
- Constantly Liên tục, không ngừng
- Continually Liên miên, lặp đi lặp lại
- Intermittently Thỉnh thoảng, ngắt quãng
- Periodically Định kỳ
- Seldom Hiếm khi
- Routinely Theo thói quen, thường lệ
- Virtually Hầu như, thực tế là
- Thoroughly Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn
- Utterly Hoàn toàn, tuyệt đối
- Immensely Bao la, vô hạn, hết sức
- Profoundly Sâu sắc, thâm thúy