Normally là gì?
Normally nghĩa là Thông thường

Ví dụ với Normally
Normally I will go home right after school.
Thông thường tớ sẽ về nhà ngay sau giờ học
A1I normally wake up at six o'clock on weekday mornings.
Tôi thông thường thức dậy lúc sáu giờ vào các buổi sáng ngày trong tuần.
B1The store normally closes at nine in the evening, but stays open late on holidays.
Cửa hàng thông thường đóng cửa lúc chín giờ tối, nhưng mở muộn vào các ngày lễ.
B2In standard statistical analyses, random measurement errors are assumed to be normally distributed.
Trong các phân tích thống kê tiêu chuẩn, sai số đo lường ngẫu nhiên được giả định là tuân theo phân phối chuẩn.
Cụm từ thường đi với Normally
- normally distributed: phân phối chuẩn (thống kê)
- operate normally: hoạt động bình thường
- under normally accepted conditions: dưới các điều kiện thông thường được chấp nhận
Từ đồng nghĩa
- ordinarily: thông thường
- typically: điển hình
- as a rule: theo quy luật thông lệ
Từ trái nghĩa
- abnormally: bất thường
- unusually: khác thường
Mẹo ghi nhớ
No mà lì (Normally) - ăn no nê mà vẫn lì lợm chạy nhảy bình thường như không có gì.