Occasionally là gì?
Occasionally nghĩa là Thi thoảng

Ví dụ với Occasionally
I meet her at work occasionally since we are in different departments.
Tôi thi thoảng gặp cô ấy ở chỗ làm vì chúng tôi ở 2 phòng ban khác nhau
A1We occasionally go out to dinner at a fancy seafood restaurant.
Chúng tôi thỉnh thoảng mới đi ăn tối ở một nhà hàng hải sản sang trọng.
B1Although she eats healthily, she occasionally treats herself to a slice of chocolate cake.
Mặc dù cô ấy ăn uống lành mạnh, cô vẫn thỉnh thoảng tự thưởng cho mình một miếng bánh sô-cô-la.
B2Dormant tectonic fault lines occasionally release accumulated strain as localized micro-tremors.
Các đới đứt gãy kiến tạo ngầm thỉnh thoảng giải phóng ứng suất tích tụ dưới dạng chấn động vi mô cục bộ.
Cụm từ thường đi với Occasionally
- only occasionally: chỉ thi thoảng
- visit occasionally: thỉnh thoảng ghé thăm
- occur occasionally: thỉnh thoảng mới xảy ra
Từ đồng nghĩa
- from time to time: đôi khi, thi thoảng
- now and then: thỉnh thoảng
- infrequently: không thường xuyên
Từ trái nghĩa
- constantly: liên tục
- frequently: thường xuyên
Mẹo ghi nhớ
Ơ cây sần lì (Occasionally) - ở gốc cây sần sùi thỉnh thoảng mới mọc vài tai nấm quý.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Often Thường
- Rarely Hiếm khi
- Sometimes Đôi lúc
- Usually Thông thường
- Constantly Liên tục, không ngừng
- Continually Liên miên, lặp đi lặp lại
- Intermittently Thỉnh thoảng, ngắt quãng
- Periodically Định kỳ
- Seldom Hiếm khi
- Routinely Theo thói quen, thường lệ
- Virtually Hầu như, thực tế là
- Thoroughly Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn