tremendously là gì?
tremendously nghĩa là cực kỳ to lớn dữ dội

Ví dụ với tremendously
He completed the task tremendously.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ cực kỳ to lớn dữ dội.
A1He completed the task tremendously.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ cực kỳ to lớn dữ dội.
B1The pattern was tremendously observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát cực kỳ to lớn dữ dội trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift tremendously under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi cực kỳ to lớn dữ dội dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với tremendously
- tremendously observed: được quan sát cực kỳ to lớn dữ dội
- tremendously changes: thay đổi cực kỳ to lớn dữ dội
Từ đồng nghĩa
- enormously hugely: cực kỳ to lớn
Mẹo ghi nhớ
Sự ủng hộ nhiệt tình của người hâm mộ đã tiếp thêm tremendously sức mạnh to lớn.