Absolutely là gì?
Absolutely nghĩa là Tuyệt đối, hoàn toàn

Ví dụ với Absolutely
She absolutely trusts him.
Cô ấy tin tưởng anh ta tuyệt đối
A1The fresh chocolate cake was absolutely delicious!
Chiếc bánh sô-cô-la tươi mới nướng hoàn toàn ngon miệng!
B1It is absolutely necessary to bring your original passport to the visa interview.
Hoàn toàn cần thiết phải mang hộ chiếu gốc đến buổi phỏng vấn thị thực.
B2The defense attorney established that her client had an absolutely airtight alibi.
Luật sư bào chữa đã chứng minh rằng thân chủ của bà có một bằng chứng ngoại phạm hoàn toàn kín kẽ.
Cụm từ thường đi với Absolutely
- absolutely right: hoàn toàn chính xác
- absolutely delicious: cực kỳ ngon miệng
- absolutely necessary: hoàn toàn cần thiết
Từ đồng nghĩa
- totally: hoàn toàn
- completely: toàn vẹn
- utterly: tuyệt đối
Mẹo ghi nhớ
Áp-sô-lút-ly (Absolutely) - áp chặt ly nước cam uống hết sạch sành sanh hoàn toàn.