Just là gì?
Just nghĩa là Chỉ

Ví dụ với Just
Just one more minute and I will be done.
Chỉ một phút nữa thôi là tớ sẽ xong ngay
A1Wait for me, I will be ready in just two minutes!
Đợi tôi với, tôi sẽ sẵn sàng chỉ trong hai phút thôi!
B1We arrived at the railway station just in time to catch our evening train.
Chúng tôi đến ga xe lửa vừa kịp lúc để bắt chuyến tàu tối.
B2In constitutional philosophy, a just society protects individual rights against majoritarian tyranny.
Trong triết học hiến pháp, một xã hội công bằng bảo vệ các quyền cá nhân chống lại sự chuyên chế của số đông.
Cụm từ thường đi với Just
- just in time: vừa kịp lúc
- just a minute: chờ một chút lát thôi
- just right: vừa vặn chuẩn xác
Từ đồng nghĩa
- merely: chỉ đơn thuần
- simply: đơn giản là
- exactly: chính xác là
Mẹo ghi nhớ
Dắt (Just) tay em qua đường chỉ mất có vài giây vừa kịp lúc đèn xanh.