Quite là gì?
Quite nghĩa là Khá là

Ví dụ với Quite
The boss is quite impressed with the new employee’s report.
Vị sếp khá là ấn tượng với bản báo cáo của nhân viên mới
A1The soup was quite hot, so I waited for it to cool down.
Bát súp khá là nóng, vì vậy tôi đợi cho nó nguội bớt.
B1She has improved her English quite a lot since joining the conversation club.
Cô ấy đã tiến bộ tiếng Anh khá nhiều kể từ khi tham gia câu lạc bộ giao tiếp.
B2The two biological species appear quite similar phenotypically despite having divergent genetic lineages.
Hai loài sinh học này biểu hiện khá giống nhau về mặt kiểu hình dù có các dòng dõi di truyền khác biệt.
Cụm từ thường đi với Quite
- quite good: khá là tốt
- quite a lot: khá là nhiều
- not quite right: chưa hẳn là đúng
Từ đồng nghĩa
- fairly: khá là
- rather: tương đối
- considerably: đáng kể
Mẹo ghi nhớ
Qua ít (Quite) - nghĩ bài tập qua loa ít ỏi ai dè cũng khá nhiều câu hỏi hóc búa.