Remarkably là gì?

/rɪˈmɑrkəbli/Trạng từ

Remarkably nghĩa là Đặc biệt, phi thường

Hình minh họa từ Remarkably - Đặc biệt, phi thường

Ví dụ với Remarkably

  • This performance is remarkably good.

    Tiết mục biểu diễn này hay một cách phi thường

  • A1The little girl plays the piano remarkably well for a six-year-old child.

    Cô bé chơi đàn piano cực kỳ tốt đối với một đứa trẻ sáu tuổi.

  • B1The two long-lost sisters look remarkably similar even after twenty years apart.

    Hai chị em thất lạc từ lâu trông giống nhau một cách đáng kinh ngạc ngay cả sau hai mươi năm xa cách.

  • B2The surgical patient made a remarkably swift recovery without requiring intensive postoperative rehabilitation.

    Bệnh nhân phẫu thuật đã có sự bình phục nhanh chóng phi thường mà không cần phục hồi chức năng sau mổ chuyên sâu.

Cụm từ thường đi với Remarkably

  • remarkably well: cực kỳ tốt một cách đáng kinh ngạc
  • remarkably similar: giống nhau một cách đáng ngạc nhiên
  • remarkably quick: nhanh một cách phi thường

Từ đồng nghĩa

  • extraordinarily: phi thường
  • strikingly: nổi bật ấn tượng
  • notably: đáng chú ý

Từ trái nghĩa

  • ordinarily: bình thường tầm thường
  • unremarkably: không có gì nổi bật

Mẹo ghi nhớ

Rẽ mát cây lì (Remarkably) - rẽ vào bóng cây mát rượi thấy hoa nở đẹp phi thường đáng ngạc nhiên.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →