Very là gì?

/ˈvɛri/Trạng từ

Very nghĩa là Rất

Hình minh họa từ Very - Rất

Ví dụ với Very

  • This painting is very beautiful.

    Bức họa này rất đẹp

  • A1She is a very polite student who always says thank you to everyone.

    Cô ấy là một học sinh rất lễ phép, luôn nói cảm ơn với tất cả mọi người.

  • B1Learning a second foreign language is a very rewarding cognitive experience.

    Học một ngoại ngữ thứ hai là một trải nghiệm nhận thức rất đáng giá.

  • B2At the very pinnacle of the alpine summit, atmospheric barometric pressures drop drastically.

    Tại chính đỉnh cao nhất của chóp núi tuyết, áp suất khí quyển giảm sút dữ dội.

Cụm từ thường đi với Very

  • very good: rất tốt
  • very much: rất nhiều
  • the very best: điều tốt đẹp nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Ve rỉ (Very) - tiếng ve rỉ rả kêu rất to báo hiệu mùa hè rực rỡ đã về.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →