Barely là gì?

/ˈbɛrli/Trạng từ

Barely nghĩa là Chỉ vừa đủ, gần như là không

Hình minh họa từ Barely - Chỉ vừa đủ, gần như là không

Ví dụ với Barely

  • I barely know anything about him.

    Tôi gần như là không biết gì về anh ta

  • A1He was so tired that he could barely keep his eyes open.

    Anh ấy mệt đến mức gần như không thể mở nổi mắt.

  • B1The small fishing boat barely survived the violent sudden coastal storm.

    Chiếc thuyền đánh cá nhỏ chỉ vừa đủ sức sống sót sau cơn bão biển ven bờ bất ngờ dữ dội.

  • B2The company barely broke even after absorbing soaring supply chain transportation expenses.

    Công ty chỉ vừa vặn hòa vốn sau khi gánh chịu chi phí vận tải chuỗi cung ứng tăng vọt.

Cụm từ thường đi với Barely

  • barely audible: chỉ vừa đủ nghe thấy
  • barely escape: suýt soát thoát nạn trong đường tơ kẽ tóc
  • barely enough: chỉ vừa đủ, suýt thiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • easily: một cách dễ dàng
  • comfortably: thừa thãi thoải mái

Mẹo ghi nhớ

Bé lì (Barely) - đứa bé lì lợm chỉ vừa đủ điểm qua môn chứ không chịu học thêm.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →