Entirely là gì?
Entirely nghĩa là Hoàn toàn, trọn vẹn

Ví dụ với Entirely
This is entirely his fault.
Đây hoàn toàn là lỗi của anh ta
A1This recipe uses entirely fresh fruits and honey without sugar.
Công thức nấu ăn này dùng hoàn toàn hoa quả tươi và mật ong không có đường.
B1The success of the startup depended entirely on securing venture funding.
Thành công của công ty khởi nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào việc đảm bảo vốn đầu tư mạo hiểm.
B2The proposed hypothesis rests upon an entirely different set of foundational axioms.
Giả thuyết được đề xuất dựa trên một tập hợp các tiên đề nền tảng hoàn toàn khác biệt.
Cụm từ thường đi với Entirely
- entirely new: hoàn toàn mới mẻ
- not entirely sure: không hoàn toàn chắc chắn
- depend entirely on: phụ thuộc hoàn toàn vào
Từ đồng nghĩa
- wholly: toàn bộ
- exclusively: độc quyền duy nhất
- fully: trọn vẹn
Mẹo ghi nhớ
En tai ơ lì (Entirely) - cả đám em tai nghe nhạc say sưa quên hoàn toàn bài tập về nhà.