Only là gì?
Only nghĩa là Duy nhất, chỉ một

Ví dụ với Only
This is the only place in US that sell phở.
Đây là nơi duy nhất ở New York bán món phở
A1There is only one apple left in the fruit basket on the table.
Chỉ còn duy nhất một quả táo trong giỏ hoa quả trên bàn.
B1Hard practice is the only way to speak English fluently and confidently.
Chăm chỉ luyện tập là con đường duy nhất để nói tiếng Anh trôi chảy và tự tin.
B2Submitting a formal patent application is the only statutory mechanism to secure exclusive intellectual property rights.
Nộp đơn xin cấp bằng sáng chế chính thức là cơ chế luật định duy nhất để đảm bảo độc quyền sở hữu trí tuệ.
Cụm từ thường đi với Only
- only child: con một duy nhất
- if only: giá như
- the only way: con đường duy nhất
Từ đồng nghĩa
- solely: chỉ duy nhất
- exclusively: độc nhất
- merely: đơn thuần
Từ trái nghĩa
- multiple: nhiều cái
Mẹo ghi nhớ
Ôn lì (Only) - chỉ duy nhất một mình ngồi lì ôn thi đến tận sáng.